Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
涔々
しんしん
vocabulary vocab word
rơi rất nhiều (mưa
tuyết
v.v.)
涔々
shinshin
涔々
涔々
しんしん
rơi rất nhiều (mưa, tuyết, v.v.)
true
し
ん
し
ん
涔
々
し
ん
し
ん
涔
々
し
ん
し
ん
涔
々
Ý nghĩa
rơi rất nhiều (mưa
tuyết
và
v.v.)
rơi rất nhiều (mưa, tuyết, v.v.)
Mục liên quan
しんしん
rơi rất nhiều (mưa, tuyết, v.v...
Phân tích thành phần
涔々
rơi rất nhiều (mưa, tuyết, v.v.)
しんしん
涔
sông ở Thiểm Tây, dòng nước đục ngầu
ひた.す, サン, シン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
岑
đỉnh núi, chóp núi
みね, シン, ギン
山
núi
やま, サン, セン
今
bây giờ
いま, コン, キン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇇
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.