Từ vựng
涌き
わき
vocabulary vocab word
trào lên
phun trào (nước)
bật ra
dâng trào
xuất hiện (đột ngột)
sủi bọt nước (do đàn cá bơi qua)
涌き 涌き わき trào lên, phun trào (nước), bật ra, dâng trào, xuất hiện (đột ngột), sủi bọt nước (do đàn cá bơi qua)
Ý nghĩa
trào lên phun trào (nước) bật ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0