Từ vựng
消費
しょうひ
vocabulary vocab word
tiêu thụ
chi tiêu
sự tiêu dùng
消費 消費 しょうひ tiêu thụ, chi tiêu, sự tiêu dùng
Ý nghĩa
tiêu thụ chi tiêu và sự tiêu dùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうひ
vocabulary vocab word
tiêu thụ
chi tiêu
sự tiêu dùng