Từ vựng
消褪
しょーたい
vocabulary vocab word
sự biến mất (ví dụ: của một triệu chứng)
消褪 消褪 しょーたい sự biến mất (ví dụ: của một triệu chứng)
Ý nghĩa
sự biến mất (ví dụ: của một triệu chứng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょーたい
vocabulary vocab word
sự biến mất (ví dụ: của một triệu chứng)