Từ vựng
消磁
しょうじ
vocabulary vocab word
khử từ
giải từ
khử từ hóa
消磁 消磁 しょうじ khử từ, giải từ, khử từ hóa
Ý nghĩa
khử từ giải từ và khử từ hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうじ
vocabulary vocab word
khử từ
giải từ
khử từ hóa