Từ vựng
消し粕
けしかす
vocabulary vocab word
bụi tẩy
mạt tẩy
vụn tẩy
消し粕 消し粕 けしかす bụi tẩy, mạt tẩy, vụn tẩy
Ý nghĩa
bụi tẩy mạt tẩy và vụn tẩy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けしかす
vocabulary vocab word
bụi tẩy
mạt tẩy
vụn tẩy