Từ vựng
海佐
かいさ
vocabulary vocab word
cấp bậc sĩ quan cao cấp (Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản)
海佐 海佐 かいさ cấp bậc sĩ quan cao cấp (Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản)
Ý nghĩa
cấp bậc sĩ quan cao cấp (Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0