Từ vựng
浮べる
うかべる
vocabulary vocab word
nổi
thả trôi
hạ thủy
thể hiện trên khuôn mặt
hồi tưởng
nhớ lại
tưởng tượng
nghĩ đến
浮べる 浮べる うかべる nổi, thả trôi, hạ thủy, thể hiện trên khuôn mặt, hồi tưởng, nhớ lại, tưởng tượng, nghĩ đến
Ý nghĩa
nổi thả trôi hạ thủy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0