Từ vựng
浮びあがる
うかびあがる
vocabulary vocab word
nổi lên trên mặt nước
xuất hiện nổi bật
trỗi dậy từ bóng tối
nổi bật trên nền tối
浮びあがる 浮びあがる うかびあがる nổi lên trên mặt nước, xuất hiện nổi bật, trỗi dậy từ bóng tối, nổi bật trên nền tối
Ý nghĩa
nổi lên trên mặt nước xuất hiện nổi bật trỗi dậy từ bóng tối
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0