Từ vựng
浮く
うく
vocabulary vocab word
nổi
vui vẻ
phấn chấn
lỏng lẻo
không vững
lơ mơ
bị cô lập
cảm thấy lạc lõng
nhẹ dạ
không chắc chắn
còn dư
được tiết kiệm
không có cơ sở
không đáng tin cậy
浮く 浮く うく nổi, vui vẻ, phấn chấn, lỏng lẻo, không vững, lơ mơ, bị cô lập, cảm thấy lạc lõng, nhẹ dạ, không chắc chắn, còn dư, được tiết kiệm, không có cơ sở, không đáng tin cậy
Ý nghĩa
nổi vui vẻ phấn chấn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0