Từ vựng
浮かぶ
うかぶ
vocabulary vocab word
nổi
lơ lửng
trồi lên mặt nước
xuất hiện
hiện ra
lộ diện
hiện lên mờ ảo
nảy ra trong đầu
có cảm hứng
浮かぶ 浮かぶ うかぶ nổi, lơ lửng, trồi lên mặt nước, xuất hiện, hiện ra, lộ diện, hiện lên mờ ảo, nảy ra trong đầu, có cảm hứng
Ý nghĩa
nổi lơ lửng trồi lên mặt nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0