Từ vựng
津々浦々
つつうらうら
vocabulary vocab word
khắp mọi miền đất nước
trên khắp cả nước
mọi ngóc ngách của đất nước
xa gần khắp nơi
mọi bến cảng và hải cảng
津々浦々 津々浦々 つつうらうら khắp mọi miền đất nước, trên khắp cả nước, mọi ngóc ngách của đất nước, xa gần khắp nơi, mọi bến cảng và hải cảng
Ý nghĩa
khắp mọi miền đất nước trên khắp cả nước mọi ngóc ngách của đất nước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0