Từ vựng
洋食
ようしょく
vocabulary vocab word
món ăn phương Tây
món Tây
ẩm thực phương Tây
món Tây kiểu Nhật
洋食 洋食 ようしょく món ăn phương Tây, món Tây, ẩm thực phương Tây, món Tây kiểu Nhật
Ý nghĩa
món ăn phương Tây món Tây ẩm thực phương Tây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0