Từ vựng
注目
ちゅうもく
vocabulary vocab word
chú ý
sự chú ý
quan sát
注目 注目 ちゅうもく chú ý, sự chú ý, quan sát
Ý nghĩa
chú ý sự chú ý và quan sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうもく
vocabulary vocab word
chú ý
sự chú ý
quan sát