Từ vựng
注する
ちゅうする
vocabulary vocab word
chú thích
bình luận
ghi chú giải thích
ghi chép
注する 注する ちゅうする chú thích, bình luận, ghi chú giải thích, ghi chép
Ý nghĩa
chú thích bình luận ghi chú giải thích
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0