Từ vựng
波うちぎわ
なみうちぎわ
vocabulary vocab word
mép nước
bờ biển
bãi triều
波うちぎわ 波うちぎわ なみうちぎわ mép nước, bờ biển, bãi triều
Ý nghĩa
mép nước bờ biển và bãi triều
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
なみうちぎわ
vocabulary vocab word
mép nước
bờ biển
bãi triều