Từ vựng
泊る
とまる
vocabulary vocab word
ở lại (tại khách sạn
nhà nghỉ)
cập bến
neo đậu
buộc dây (thuyền
tàu)
泊る 泊る とまる ở lại (tại khách sạn, nhà nghỉ), cập bến, neo đậu, buộc dây (thuyền, tàu)
Ý nghĩa
ở lại (tại khách sạn nhà nghỉ) cập bến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0