Từ vựng
泊り込み
とまりこみ
vocabulary vocab word
ở lại qua đêm do hoàn cảnh
泊り込み 泊り込み とまりこみ ở lại qua đêm do hoàn cảnh
Ý nghĩa
ở lại qua đêm do hoàn cảnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とまりこみ
vocabulary vocab word
ở lại qua đêm do hoàn cảnh