Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
泊りがけ
とまりがけ
vocabulary vocab word
ở lại qua đêm
泊rigake
tomarigake
泊りがけ
泊りがけ
とまりがけ
ở lại qua đêm
と
ま
り
が
け
泊
り
が
け
と
ま
り
が
け
泊
り
が
け
と
ま
り
が
け
泊
り
が
け
Ý nghĩa
ở lại qua đêm
ở lại qua đêm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
泊りがけ
ở lại qua đêm
とまりがけ
泊
qua đêm, trọ lại, neo đậu
と.まる, と.める, ハク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.