Từ vựng
泊める
とめる
vocabulary vocab word
cho ở trọ
cung cấp chỗ ở
cho tá túc
tiếp đón lưu trú
泊める 泊める とめる cho ở trọ, cung cấp chỗ ở, cho tá túc, tiếp đón lưu trú
Ý nghĩa
cho ở trọ cung cấp chỗ ở cho tá túc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0