Từ vựng
沖する
ちゅうする
vocabulary vocab word
bay lên không trung
vút lên bầu trời
沖する 沖する ちゅうする bay lên không trung, vút lên bầu trời
Ý nghĩa
bay lên không trung và vút lên bầu trời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅうする
vocabulary vocab word
bay lên không trung
vút lên bầu trời