Từ vựng
沐する
もくする
vocabulary vocab word
gội đầu hoặc tắm rửa
tắm trong nước
nhận (ân huệ
phước lành
lợi ích)
沐する 沐する もくする gội đầu hoặc tắm rửa, tắm trong nước, nhận (ân huệ, phước lành, lợi ích)
Ý nghĩa
gội đầu hoặc tắm rửa tắm trong nước nhận (ân huệ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0