Từ vựng
沈降
ちんこう
vocabulary vocab word
sự lắng đọng (ví dụ: của hồng cầu)
sự kết tủa
sự lắng xuống
sự sụt lún (ví dụ: của đất)
sự chìm xuống
sự chìm ngập
沈降 沈降 ちんこう sự lắng đọng (ví dụ: của hồng cầu), sự kết tủa, sự lắng xuống, sự sụt lún (ví dụ: của đất), sự chìm xuống, sự chìm ngập
Ý nghĩa
sự lắng đọng (ví dụ: của hồng cầu) sự kết tủa sự lắng xuống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0