Từ vựng
沈下
ちんか
vocabulary vocab word
sự lún xuống
sự sụt lún
沈下 沈下 ちんか sự lún xuống, sự sụt lún
Ý nghĩa
sự lún xuống và sự sụt lún
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちんか
vocabulary vocab word
sự lún xuống
sự sụt lún