Từ vựng
汪然
おうぜん
vocabulary vocab word
chảy ròng ròng (ví dụ: nước mắt)
汪然 汪然 おうぜん chảy ròng ròng (ví dụ: nước mắt)
Ý nghĩa
chảy ròng ròng (ví dụ: nước mắt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おうぜん
vocabulary vocab word
chảy ròng ròng (ví dụ: nước mắt)