Từ vựng
氷期
ひょうき
vocabulary vocab word
thời kỳ băng hà
kỷ băng hà
sự đóng băng
氷期 氷期 ひょうき thời kỳ băng hà, kỷ băng hà, sự đóng băng
Ý nghĩa
thời kỳ băng hà kỷ băng hà và sự đóng băng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひょうき
vocabulary vocab word
thời kỳ băng hà
kỷ băng hà
sự đóng băng