Từ vựng
氷刃
ひょうじん
vocabulary vocab word
thanh kiếm sắc bén lấp lánh
氷刃 氷刃 ひょうじん thanh kiếm sắc bén lấp lánh
Ý nghĩa
thanh kiếm sắc bén lấp lánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひょうじん
vocabulary vocab word
thanh kiếm sắc bén lấp lánh