Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
水甕
みずがめ
vocabulary vocab word
bình nước
水甕
mizugame
水甕
水甕
みずがめ
bình nước
み
ず
が
め
水
甕
み
ず
が
め
水
甕
み
ず
が
め
水
甕
Ý nghĩa
bình nước
bình nước
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
水甕
bình nước
みずがめ
水
nước
みず, みず-, スイ
甕
bình, chum, thùng lớn
かめ, みか, オウ
雍
làm dịu đi, giảm nhẹ
ふさ.ぐ, やわら.ぐ, ヨウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
𱁈
瓦
ngói, gam
かわら, ぐらむ, ガ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.