Từ vựng
水牢
みずろう
vocabulary vocab word
(hình phạt bằng cách nhốt vào) buồng giam ngập nước
水牢 水牢 みずろう (hình phạt bằng cách nhốt vào) buồng giam ngập nước
Ý nghĩa
(hình phạt bằng cách nhốt vào) buồng giam ngập nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0