Từ vựng
水濠
すいごー
vocabulary vocab word
chướng ngại nước (trên đường đua
v.v.)
hào nước (xung quanh lâu đài
v.v.)
水濠 水濠 すいごー chướng ngại nước (trên đường đua, v.v.), hào nước (xung quanh lâu đài, v.v.)
Ý nghĩa
chướng ngại nước (trên đường đua v.v.) và hào nước (xung quanh lâu đài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0