Từ vựng
水溜り
みずたまり
vocabulary vocab word
vũng nước
vũng nước đọng
水溜り 水溜り みずたまり vũng nước, vũng nước đọng
Ý nghĩa
vũng nước và vũng nước đọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みずたまり
vocabulary vocab word
vũng nước
vũng nước đọng