Từ vựng
水溜まり
みずたまり
vocabulary vocab word
vũng nước
vũng nước đọng
水溜まり 水溜まり みずたまり vũng nước, vũng nước đọng
Ý nghĩa
vũng nước và vũng nước đọng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みずたまり
vocabulary vocab word
vũng nước
vũng nước đọng