Từ vựng
水気
みずけ
vocabulary vocab word
hàm lượng nước
độ ẩm
độ mọng nước
độ ẩm ướt
hơi nước
hơi nước (nóng)
chứng phù nước
chứng phù
chứng phù (y học)
水気 水気 みずけ hàm lượng nước, độ ẩm, độ mọng nước, độ ẩm ướt, hơi nước, hơi nước (nóng), chứng phù nước, chứng phù, chứng phù (y học)
Ý nghĩa
hàm lượng nước độ ẩm độ mọng nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0