Từ vựng
水凪鳥
みずなぎどり
vocabulary vocab word
hải âu bão (đặc biệt là các loài thuộc họ Procellariidae)
水凪鳥 水凪鳥 みずなぎどり hải âu bão (đặc biệt là các loài thuộc họ Procellariidae)
Ý nghĩa
hải âu bão (đặc biệt là các loài thuộc họ Procellariidae)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0