Từ vựng
気迫
きはく
vocabulary vocab word
tinh thần
tâm hồn
động lực
sức sống
nghị lực
気迫 気迫 きはく tinh thần, tâm hồn, động lực, sức sống, nghị lực
Ý nghĩa
tinh thần tâm hồn động lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きはく
vocabulary vocab word
tinh thần
tâm hồn
động lực
sức sống
nghị lực