Từ vựng
気象庁
きしょうちょう
vocabulary vocab word
Cục Khí tượng Nhật Bản
Cơ quan Khí tượng Nhật Bản
気象庁 気象庁 きしょうちょう Cục Khí tượng Nhật Bản, Cơ quan Khí tượng Nhật Bản
Ý nghĩa
Cục Khí tượng Nhật Bản và Cơ quan Khí tượng Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0