Từ vựng
気象
きしょう
vocabulary vocab word
thời tiết
tính khí
tính tình
気象 気象 きしょう thời tiết, tính khí, tính tình
Ý nghĩa
thời tiết tính khí và tính tình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きしょう
vocabulary vocab word
thời tiết
tính khí
tính tình