Từ vựng
きしょう
きしょう
vocabulary vocab word
thời tiết
tính khí
tính tình
きしょう きしょう きしょう thời tiết, tính khí, tính tình
Ý nghĩa
thời tiết tính khí và tính tình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きしょう
vocabulary vocab word
thời tiết
tính khí
tính tình