Từ vựng
気紛れ
vocabulary vocab word
tính thất thường
tính đồng bóng
sự bốc đồng
tính hay thay đổi
tính khí thất thường
tính tình bất thường
sự ngẫu hứng
tính khó đoán
tính dễ thay đổi
気紛れ 気紛れ tính thất thường, tính đồng bóng, sự bốc đồng, tính hay thay đổi, tính khí thất thường, tính tình bất thường, sự ngẫu hứng, tính khó đoán, tính dễ thay đổi
気紛れ
Ý nghĩa
tính thất thường tính đồng bóng sự bốc đồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0