Từ vựng
気力
きりょく
vocabulary vocab word
ý chí
năng lượng
sinh lực
気力 気力 きりょく ý chí, năng lượng, sinh lực
Ý nghĩa
ý chí năng lượng và sinh lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きりょく
vocabulary vocab word
ý chí
năng lượng
sinh lực