Từ vựng
気付
きづけ
vocabulary vocab word
gửi qua
nhờ chuyển tiếp
気付 気付 きづけ gửi qua, nhờ chuyển tiếp
Ý nghĩa
gửi qua và nhờ chuyển tiếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きづけ
vocabulary vocab word
gửi qua
nhờ chuyển tiếp