Từ vựng
気が咎める
きがとがめる
vocabulary vocab word
cảm thấy có lỗi
bị dày vò bởi lương tâm
cảm thấy bất an
có mối nghi ngại về
có sự do dự về
cảm thấy hối hận
気が咎める 気が咎める きがとがめる cảm thấy có lỗi, bị dày vò bởi lương tâm, cảm thấy bất an, có mối nghi ngại về, có sự do dự về, cảm thấy hối hận
Ý nghĩa
cảm thấy có lỗi bị dày vò bởi lương tâm cảm thấy bất an
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0