Từ vựng
民間
みんかん
vocabulary vocab word
tư nhân
phi chính phủ
không chính thức
dân sự
dân dụng
dân gian
phổ biến
民間 民間 みんかん tư nhân, phi chính phủ, không chính thức, dân sự, dân dụng, dân gian, phổ biến
Ý nghĩa
tư nhân phi chính phủ không chính thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0