Từ vựng
民意
みんい
vocabulary vocab word
ý nguyện của nhân dân
ý chí của quần chúng
民意 民意 みんい ý nguyện của nhân dân, ý chí của quần chúng
Ý nghĩa
ý nguyện của nhân dân và ý chí của quần chúng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0