Từ vựng
比抵抗
ひていこー
vocabulary vocab word
điện trở suất
điện trở riêng
比抵抗 比抵抗 ひていこー điện trở suất, điện trở riêng
Ý nghĩa
điện trở suất và điện trở riêng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひていこー
vocabulary vocab word
điện trở suất
điện trở riêng