Từ vựng
段ボール
だんボール
vocabulary vocab word
bìa cứng sóng
giấy bìa cứng
段ボール 段ボール だんボール bìa cứng sóng, giấy bìa cứng
Ý nghĩa
bìa cứng sóng và giấy bìa cứng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
だんボール
vocabulary vocab word
bìa cứng sóng
giấy bìa cứng