Từ vựng
段々
ぎざぎざ
vocabulary vocab word
vết khía
răng cưa
vết lõm
hiện tượng răng cưa (trong hình ảnh máy tính)
có khía
có răng cưa
lởm chởm
có sóng
có rãnh
段々 段々 ぎざぎざ vết khía, răng cưa, vết lõm, hiện tượng răng cưa (trong hình ảnh máy tính), có khía, có răng cưa, lởm chởm, có sóng, có rãnh
Ý nghĩa
vết khía răng cưa vết lõm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0