Từ vựng
死傷
ししょう
vocabulary vocab word
tử vong và thương vong
bị giết hoặc bị thương
死傷 死傷 ししょう tử vong và thương vong, bị giết hoặc bị thương
Ý nghĩa
tử vong và thương vong và bị giết hoặc bị thương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0