Từ vựng
歴る
へる
vocabulary vocab word
trôi qua
trải qua
đi qua
trải nghiệm
chịu đựng
歴る 歴る へる trôi qua, trải qua, đi qua, trải nghiệm, chịu đựng
Ý nghĩa
trôi qua trải qua đi qua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へる
vocabulary vocab word
trôi qua
trải qua
đi qua
trải nghiệm
chịu đựng