Từ vựng
歯ごたえ
はごたえ
vocabulary vocab word
độ dai
độ chắc
cảm giác khi nhai
thử thách
sự cứng cáp
歯ごたえ 歯ごたえ はごたえ độ dai, độ chắc, cảm giác khi nhai, thử thách, sự cứng cáp
Ý nghĩa
độ dai độ chắc cảm giác khi nhai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0